ring ouzel

/'riɳ'u:zl/
Học thuật
Thân thiện
ring ouzel

A ring ouzel perches on a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae): "ring ouzel" tên tiếng Anh của một loài chim tên khoa học Turdus torquatus. Loài chim này phân bố chủ yếuchâu Âu các vùng núi đá. Đặc điểm nổi bật nhất của chim trống trưởng thành bộ lông chủ yếu màu đen hoặc nâu sẫm với một dải lông trắng rõ rệtphần ngực trên, trông như một chiếc vòng cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We were lucky to spot a ring ouzel during our hike in the Scottish highlands. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con chim hét khoang cổ trong chuyến đi bộ đường dàivùng cao nguyên Scotland.)
    • The ring ouzel is often found in upland areas with rocky outcrops. (Chim hét khoang cổ thường được tìm thấycác vùng đất cao lộ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ring ouzel migration": chỉ hành trình di cư của loài chim này.
    • The ring ouzel migration occurs in autumn to warmer regions. (Sự di cư của chim hét khoang cổ diễn ra vào mùa thu tới các vùng ấm áp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouzel (n): một tên gọi khác, ngắn gọn hơn, cho cùng loài chim này. Đôi khi cũng được dùng để chỉ các loài chim thuộc chi (chim lặn).
  • Mountain blackbird: một tên gọi thông tục khác cho "ring ouzel" do môi trường sống hình dáng tương tự chim sáo đen.
Từ đồng nghĩa
  • Turdus torquatus: tên khoa học của loài.
  • Mountain ring ouzel: tên gọi nhấn mạnh môi trường sống.
Thành ngữ liên quan
  • Đây một thuật ngữ chuyên về chim chóc.
ring ouzel

A ring ouzel perches on a rocky outcrop.

danh từ
  1. (động vật học) chim hét khoang cổ